ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chính quyền tự trị" (1件)
chính quyền tự trị

日本語
名自治体
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
自治体が会議を開く。
類語検索結果 "chính quyền tự trị" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chính quyền tự trị" (1件)
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
自治体が会議を開く。
